难言兰臭

nán yán lán xiùnan ngôn lan xú

Hán Việt: nan ngôn lan xú · Pinyin: nán yán lán xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

难言:谈不上; 兰:兰花; 臭:味; 兰臭:指气味相投的友谊。指很难结下友情。

Cấu tạo: 難 (nan) + 言 (ngôn) + 蘭 (lan) + 臭 (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难言:谈不上; 兰:兰花; 臭:味; 兰臭:指气味相投的友谊。指很难结下友情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

难言之隐