青霄路

qīng xiāo lùthanh tiêu lộ

Hán Việt: thanh tiêu lộ · Pinyin: qīng xiāo lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.通往青天的道路。喻高位或谋求高位的通途。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 霄 (tiêu) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.通往青天的道路。喻高位或谋求高位的通途。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青霄步 · 青霄翼 · 青霄直上 · 青霄白日 · 霄路 · 青霄