須摩提女經 tu ma đề nữ kinh Hán Việt: tu ma đề nữ kinh Tổng quan (經名)一卷,吳支謙譯。增一阿含須陀品第三十之別譯。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 摩 (ma) + 提 (đề) + 女 (nữ) + 经 (kinh)Hán Việttu ma đề nữ kinhCấu tạo须 + 摩 + 提 + 女 + 经 · tu + ma + đề + nữ + kinh nghĩa thành phần: tu + ma + đề + nữ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,吳支謙譯。增一阿含須陀品第三十之別譯。☸ Từ liên quan Gần nghĩa須摩提菩薩 · 須摩那菩薩 · 須摩提王 · 須摩提經 · 須摩提菩薩經 · 須摩提長者經