鳳翥鸞翔 fèng zhù luán xiáng·phượng chứ loan tường Hán Việt: phượng chứ loan tường · Pinyin: fèng zhù luán xiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.像凤凰高飞。比喻女子婚姻美满得意。 Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 翥 (chứ) + 鸞 (loan) + 翔 (tường)Pinyinfèng zhù luán xiángHán Việtphượng chứ loan tườngCấu tạo鳳 + 翥 + 鸞 + 翔 · phượng + chứ + loan + tường nghĩa thành phần: phượng + chứ + loan + tường Từ liên quan Gần nghĩa鸾翔凤翥 · 鸾翔凤集 · 凤翥鹏翔 · 凤翥龙蟠 · 凤翥龙翔 · 凤翥鸾回 · 凤翥龙骧 · 鳳翥鵬翔