一日經

nhất nhật kinh

Hán Việt: nhất nhật kinh

Tổng quan

(術語)在一日中將一部經寫完。名為一日經。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)在一日中將一部經寫完。名為一日經。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一日佛 · 一日齋 · 一日千里 · 一日三秋 · 一日九迁 · 一日之长 · 一日之雅 · 一日