不解风情

bù jiě fēng qíngbất giải phong tình

Hán Việt: bất giải phong tình · Pinyin: bù jiě fēng qíng

Tổng quan

không lãng mạn

Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 風 (phong) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhạy cảm
  • Biên soạn be unaware of romantic/sexual implications of behavior

Eng

  • Cihui unromantic; insensitive

Từ liên quan

Gần nghĩa

风情月债 · 不解之仇 · 不解之缘 · 不解之緣 · 风情万种 · 不解衣带 · 风情月思 · 不解之谜