主次不分

zhǔ cì bù fēnchủ thứ bất phân

Hán Việt: chủ thứ bất phân · Pinyin: zhǔ cì bù fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

作谓语、定语; 用于人处事。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Không phân biệt chính phụ
  • Biên soạn 主次不分 hǔcì bù fēn v.p. confuse primary and secondary

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作谓语、定语; 用于人处事。

Eng

  • Cihui 主次不分 hǔcì bù fēn v.p. confuse primary and secondary

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 不分轩轾 · 不分上下 · 不分伯仲 · 不分胜负