仰天长啸

ngưỡng thiên trường khiếu

Hán Việt: ngưỡng thiên trường khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 天 (thiên) + 長 (trường) + 嘯 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu lớn
  • Biên soạn cry out at length to heaven; make a long throaty noise in the open air

Eng

  • Cihui 仰天長嘯 ǎngtiānchángxiào f.e. cry out at length to heaven; make a long throaty noise in the open air
  • Tần suất từ f.e. cry out at length to heaven; make a long throaty noise in the open air

Từ liên quan

Gần nghĩa

仰天而噓 · 仰天而笑 · 仰天大笑 · 仰天长叹 · 長嘯公 · 長嘯臺