傳真號碼 chuán zhēn hào mǎ·truyện chân hào mã Hán Việt: truyện chân hào mã · Pinyin: chuán zhēn hào mǎ Tổng quan số fax Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinchuán zhēn hào mǎHán Việttruyện chân hào mãTừ loạidanhCấu tạo傳 + 真 + 號 + 碼 · truyện + chân + hào + mã nghĩa thành phần: truyện + chân + hào + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số faxTần suất từ số fax Từ liên quan Gần nghĩa傳真發送 · 傳真電報 · 傳真機 · 传真电报术 · 號碼牌 · 号码锁 · 傳真印件 · 傳真複製