免疫球蛋白

miễn dịch cầu đản bạch

Hán Việt: miễn dịch cầu đản bạch

Tổng quan

globulin miễn dịch

Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 globulin miễn dịch
  • Tần suất từ globulin miễn dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi immunoglobulin

Eng

  • Tần suất từ immunoglobulin

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫吸附剂 · 免疫性消失 · 蛋白状粘液 · 免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答