内心世界

nèi xīn shì jiènội tâm thế giới

Hán Việt: nội tâm thế giới · Pinyin: nèi xīn shì jiè

Tổng quan

thế giới nội tâm (của một người)

Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới nội tâm
  • Tần suất từ thế giới nội tâm (của một người)
  • Biên soạn a person's inner world

Eng

  • Cihui (one's) inner world
  • Tần suất từ n. a person's inner world

Đức

  • Handedict Gefühlswelt

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战