出世間檀 xuất thế gian đàn Hán Việt: xuất thế gian đàn Tổng quan (術語)二檀之一。以有漏煩惱之心布施也。☸ Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 间 (gian) + 檀 (đàn)Hán Việtxuất thế gian đànCấu tạo出 + 世 + 间 + 檀 · xuất + thế + gian + đàn nghĩa thành phần: xuất + thế + gian + đàn Nghĩa ViệtCihui (術語)二檀之一。以有漏煩惱之心布施也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa出世五食 · 出世大事 · 出世本懷 · 出世說部 · 出世間智 · 出世間法 · 出世間道 · 出世人