出世說部

xuất thế thuyết bộ

Hán Việt: xuất thế thuyết bộ

Tổng quan

(流派)小乘十八部之一,說出世部之舊譯名也。宗輪論述記曰:「真諦法師云出世說者,隨順梵言,於此便倒。」☸

Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 说 (thuyết) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)小乘十八部之一,說出世部之舊譯名也。宗輪論述記曰:「真諦法師云出世說者,隨順梵言,於此便倒。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出世五食 · 出世大事 · 出世本懷 · 出世間智 · 出世間檀 · 出世間法 · 出世間道 · 出世人