卷曲的

quyển khúc đích

Hán Việt: quyển khúc đích

Tổng quan

quăn, xoắn quăn, xoắn (tóc), (thông tục) lập dị; đỏng đảnh

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi curly

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷曲 · 卷曲机 · 卷曲盒 · 卷曲花样 · 卷曲装置 · 曲的 · 卷曲消除器