吊带衫

diào dài shānđiếu đái sam

Hán Việt: điếu đái sam · Pinyin: diào dài shān

Tổng quan

áo hai dây

Cấu tạo: 吊 (điếu) + 帶 (đái) + 衫 (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo không tay
  • Tần suất từ áo hai dây , áo hai dây mỏng , áo không tay

Eng

  • Cihui halter top; spaghetti strap top; sun top
  • Tần suất từ halter top; spaghetti strap top; sun top

Đức

  • Handedict Trägertop

Từ liên quan

Gần nghĩa

吊带 · 吊带背心 · 吊带裤 · 吊带工装裤