君子爱财,取之有道

jūn zǐ ài cái,qǔ zhī yǒu dào

Pinyin: jūn zǐ ài cái,qǔ zhī yǒu dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

君子:有才德的人。君子喜欢正道得到的财物,不要不义之财。

Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 愛 (ái) + 財 (tài) + , + 取 (thủ) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 道 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君子:有才德的人。君子喜欢正道得到的财物,不要不义之财。

Từ liên quan

Gần nghĩa

君子报仇,十年不晚 · 君子一言,驷马难追 · 君子坦荡荡,小人长戚戚 · 君子交绝,不出恶声 · 君子一言,快马一鞭 · 君子劳心,小人劳力 · 君子之泽,五世而斩 · 君子一言,快馬一鞭