國際婦女節

guó jì fù nǚ jiéquốc tế phụ nữ tiết

Hán Việt: quốc tế phụ nữ tiết · Pinyin: guó jì fù nǚ jié

Tổng quan

PHỤ NỮ TIẾT ngày quốc tế phụ nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

三八妇女节。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

每年的三月八日。參見「婦女節」條。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
  • Tần suất từ ngày quốc tế phụ nữ
  • Biên soạn 國際婦女節 uójì Fùnǚjié n. International Women's Day (March 8)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每年的三月八日。參見「婦女節」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三八妇女节。

Eng

  • Cihui International Women's Day (March 8)
  • Tần suất từ 國際婦女節 uójì Fùnǚjié n. International Women's Day (March 8)

Đức

  • Handedict Internationaler Frauentag

Từ liên quan

Gần nghĩa

国际主义者 · 國際兒童節 · 國際勞動節 · 國際單位制 · 國際太空站 · 國際奧委會 · 国际性组织 · 國際法學家