國際太空站
quốc tế thái không trạm
Hán Việt: quốc tế thái không trạm · Pinyin: guó jì tài kōng zhàn
Tổng quan
Trạm Vũ trụ Quốc tế
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 太 (thái) + 空 (không) + 站 (trạm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quốc tế
- Google Alex v6 Trạm vũ trụ quốc tế
Đức
- Handedict Internationale Raumstation (ISS) (S, Astron)