多少有些

duō shǎo yǒu xiēđa thiểu hữu ta

Hán Việt: đa thiểu hữu ta · Pinyin: duō shǎo yǒu xiē

Tổng quan

hơi hơi

Cấu tạo: 多 (đa) + 少 (thiểu) + 有 (hữu) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần nào đó

Eng

  • Cihui somewhat; more or less

Từ liên quan

Gần nghĩa

有些弱的 · 多少钱 · 有些人 · 有些昏晕的 · 多少不等 · 多少不论 · 多少钱? · 有些影响