恢复常态

huī fù cháng tàikhôi phục thường thái

Hán Việt: khôi phục thường thái · Pinyin: huī fù cháng tài

Tổng quan

trở lại bình thường

Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 常 (thường) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở lại bình thường
  • Tần suất từ trở lại bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi right itself

Eng

  • Cihui to return to normal
  • Tần suất từ to return to normal

Từ liên quan

Gần nghĩa

常态分布 · 常态分班 · 常态编班 · 恢复体力 · 恢复健康 · 恢复元件 · 恢复党籍 · 恢复原形