意气高昂

yì qì gāo ángý khí cao ngang

Hán Việt: ý khí cao ngang · Pinyin: yì qì gāo áng

Tổng quan

khí phách hiên ngang

新华 · Tân Hoa Đại lục

意态和气慨雄健的样子。

Cấu tạo: 意 (ý) + 氣 (khí) + 高 (cao) + 昂 (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái
  • VietPhrases khí phách hiên ngang
  • Tần suất từ khí phách hiên ngang
  • Biên soạn 意氣高昂 ìqìgāo'áng f.e. high-spirited

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意态和气慨雄健的样子。

Eng

  • Cihui 意氣高昂 ìqìgāo'áng f.e. high-spirited
  • Tần suất từ 意氣高昂 ìqìgāo'áng f.e. high-spirited

Từ liên quan

Gần nghĩa

意气风发 · 意气自若 · 意气扬扬 · 意气用事 · 意气自如 · 意气相投 · 意气消沉 · 意气沮丧的