所有者

suǒ yǒu zhěsở hữu giả

Hán Việt: sở hữu giả · Pinyin: suǒ yǒu zhě

Tổng quan

chủ sở hữu

Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chủ
  • Tần suất từ thuộc chủ, người có quyền sở hữu, có tài sản, có của, (thuộc) quyền sở hữu, giữ làm tài sản riêng; giữ độc quyền (bán, sản xuất...), quyền sở hữu, giới chủ, tầng lớp chủ chủ, người sở hữu; chủ sở hữu , người chủ
  • Biên soạn 所有者 uǒyǒuzhě n. owner; proprietor; possessor

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi proprietary

Eng

  • JMdict owner
  • Cihui proprietor; owner
  • Tần suất từ 所有者 uǒyǒuzhě n. owner; proprietor; possessor

Đức

  • Handedict Eigner

ja

  • JMdict 所有者(しょゆうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

所有者的 · 所有主 · 所有人 · 所有制 · 所有权 · 所有格 · 所有權 · 所有物