拉瓜地亚机场

lā guā dì yà jī chǎnglạp qua địa á ki tràng

Hán Việt: lạp qua địa á ki tràng · Pinyin: lā guā dì yà jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 地 (địa) + 亞 (á) + 機 (ki) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sân bay LaGuardia

Đức

  • Handedict Flughafen New York-LaGuardia, LaGuardia Airport (LGA) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场怎么走? · 机场管理人员 · 机场营运公司 · 机场发言人 · 机场控制塔 · 机场管理处 · 机场营运人 · 机场营运商