摩天大厦

mó tiān dà shàma thiên đại hạ

Hán Việt: ma thiên đại hạ · Pinyin: mó tiān dà shà

Tổng quan

tòa nhà chọc trời

Cấu tạo: 摩 (ma) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 廈 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:座
  • Tần suất từ nhà
  • Biên soạn skyscraper M:⁴zuò

Eng

  • Cihui skyscraper
  • Tần suất từ n. skyscraper M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Wolkenkratzer (engl: Skyscraper) (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大厦将倾 · 摩天俊鶻 · 摩天大楼 · 摩天楼 · 摩天轮 · 摩天碍日 · 大厦栋梁 · 大厦将颠