摩天大楼
ma thiên đại lâu
Hán Việt: ma thiên đại lâu · Pinyin: mó tiān dà lóu
Tổng quan
tòa nhà chọc trời
形容極高的樓房。如:「在大臺北都會區有許多摩天大樓。」
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:座
- Tần suất từ nhà chọc trời; nhà
- Biên soạn skyscraper M:⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極高的樓房。如:「在大臺北都會區有許多摩天大樓。」
Eng
- Cihui skyscraper
- Tần suất từ n. skyscraper M:⁴zuò
Đức
- Handedict Wolkenkratzer (S, Arch)