摩斯 mó sī·ma tư Hán Việt: ma tư · Pinyin: mó sī Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 斯 (tư)Pinyinmó sīHán Việtma tưCấu tạo摩 + 斯 · ma + tư nghĩa thành phần: ma + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bọt giữ nếpĐứcHandedict Schaumfestiger Từ liên quan Gần nghĩa摩斯吒 · 摩斯拉 · 摩斯密码 · 摩斯电码 · 摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉