救援物资

jiù yuán wù zīcứu viên vật tư

Hán Việt: cứu viên vật tư · Pinyin: jiù yuán wù zī

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 物 (vật) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu viện vật tư

Eng

  • JMdict relief supplies

Đức

  • Handedict Hilfsgüter

ja

  • JMdict 救援物資(きゅうえんぶっし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物资供应 · 救援队 · 物资供应所 · 救援人员 · 救援力量 · 救援工作 · 救援意图 · 救援打算