旌旗卷舒

jīng qí juǎn shūtinh kì quyển thư

Hán Việt: tinh kì quyển thư · Pinyin: jīng qí juǎn shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舒:展开。战旗随风飘动,有时卷起,有时展开。比喻战事持续。

Cấu tạo: 旌 (tinh) + 旗 (kì) + 卷 (quyển) + 舒 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒:展开。战旗随风飘动,有时卷起,有时展开。比喻战事持续。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旌旗蔽日 · 旌旗蔽空 · 旌旗蔽天 · 旌旗所指