栋梁材

dòng liáng cáiđống lương tài

Hán Việt: đống lương tài · Pinyin: dòng liáng cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能做房屋大梁的木料。比喻堪当大任的人材。

Cấu tạo: 棟 (đống) + 樑 (lương) + 材 (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能做房屋大梁的木料。比喻堪当大任的人材。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栋梁之材 · 栋梁 · 棟樑 · 栋梁之才 · 栋梁之器