歡喜光佛 hoan hỉ quang phật Hán Việt: hoan hỉ quang phật Tổng quan (佛名)十二光佛之一。阿彌陀佛之異名。見無量壽經上。☸ Cấu tạo: 欢 (hoan) + 喜 (hỉ) + 光 (quang) + 佛 (phật)Hán Việthoan hỉ quang phậtCấu tạo欢 + 喜 + 光 + 佛 · hoan + hỉ + quang + phật nghĩa thành phần: hoan + hỉ + quang + phật Nghĩa ViệtCihui (佛名)十二光佛之一。阿彌陀佛之異名。見無量壽經上。☸ Từ liên quan Gần nghĩa欢喜冤家 · 欢喜若狂 · 歡喜三昧 · 歡喜懺法 · 歡喜若狂 · 欢喜地 · 欢喜的 · 歡喜丸