沧海一鳞

cāng hǎi yī línthương hải nhất lân

Hán Việt: thương hải nhất lân · Pinyin: cāng hǎi yī lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大海中的一片鱼鳞。比喻非常渺小。

Cấu tạo: 滄 (thương) + 海 (hải) + 一 (nhất) + 鱗 (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大海中的一片鱼鳞。比喻非常渺小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滄海桑田 · 一鳞半爪 · 沧海桑田 · 沧海遗珠 · 沧海一粟 · 滄海遺珠 · 滄海一粟 · 一鳞片甲