法性隨妄 pháp tính tùy vọng Hán Việt: pháp tính tùy vọng Tổng quan (術語)法性隨妄緣起惑造業感苦果也。妄緣即無明。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 性 (tính) + 随 (tùy) + 妄 (vọng)Hán Việtpháp tính tùy vọngCấu tạo法 + 性 + 随 + 妄 · pháp + tính + tùy + vọng nghĩa thành phần: pháp + tính + tùy + vọng Nghĩa ViệtCihui (術語)法性隨妄緣起惑造業感苦果也。妄緣即無明。☸ Từ liên quan Gần nghĩa法性常樂 · 法性法身 · 法性生身 · 法性異名 · 法性真如 · 法性禪師 · 法性隨緣 · 法性土