法性常樂 pháp tính thường nhạc Hán Việt: pháp tính thường nhạc Tổng quan (術語)法性者涅槃之異名,故取涅槃之四德常樂我淨,謂之法性常樂。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 性 (tính) + 常 (thường) + 乐 (nhạc)Hán Việtpháp tính thường nhạcCấu tạo法 + 性 + 常 + 乐 · pháp + tính + thường + nhạc nghĩa thành phần: pháp + tính + thường + nhạc Nghĩa ViệtCihui (術語)法性者涅槃之異名,故取涅槃之四德常樂我淨,謂之法性常樂。☸ Từ liên quan Gần nghĩa常樂我淨 · 法性法身 · 法性生身 · 法性異名 · 法性真如 · 法性禪師 · 法性隨妄 · 法性隨緣