洛斯

luò sīlạc tư

Hán Việt: lạc tư · Pinyin: luò sī

Tổng quan

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Loos

Đức

  • Handedict Loos (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須