涡轮发动机

wō lún fā dòng jīqua luân phát động ki

Hán Việt: qua luân phát động ki · Pinyin: wō lún fā dòng jī

Tổng quan

turbine

Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động cơ tuabin
  • Tần suất từ turbine
  • Biên soạn turbogenerator; turbine generator

Eng

  • Cihui 渦輪發動機 ōlún fādòngjī n. turbogenerator; turbine generator
  • Tần suất từ n. turbogenerator; turbine generator

Đức

  • Handedict Strahltriebwerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

涡轮轴发动机 · 涡轮风扇 · 涡轮喷气发动机 · 动机与效果 · 涡轮动力轴 · 涡轮励磁机 · 涡轮发电机 · 涡轮增压器