Tổng quan
Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 氣 (khí) + 概 (khái) + 地 (địa)
- Hán Việt
- nam tử khí khái địa
- Cấu tạo
- 男 + 子 + 氣 + 概 + 地 · nam + tử + khí + khái + địa
nghĩa thành phần: nam + tử + khí + khái + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
男子气概的 · 男子篮球队 · 男子汉大丈夫 · 男子似的 · 男子假发 · 男子单打 · 男子气概 · 男子篮球