男子篮球队

nam tử lam cầu đội

Hán Việt: nam tử lam cầu đội

Tổng quan

(âm nhạc) quâng năm; âm năm, (đánh bài) bộ năm cây liên tiếp

Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 籃 (lam) + 球 (cầu) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội bóng rổ nam

Từ liên quan

Gần nghĩa

男子气概地 · 男子气概的 · 男子汉大丈夫 · 男子似的 · 男子假发 · 男子单打 · 男子气概 · 男子篮球