種子選手

zhǒng zi xuǎn shǒuchủng tử tuyển thủ

Hán Việt: chủng tử tuyển thủ · Pinyin: zhǒng zi xuǎn shǒu

Tổng quan

vận động viên hạt giống

Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạt giống
  • Google Alex v6 vận động viên hạt giống
  • Tần suất từ vận động viên hạt giống
  • Biên soạn 種子選手 hǒngzǐ xuǎnshǒu n. <sport/loan> seeded player M:²wèi

Eng

  • Cihui seeded player
  • Tần suất từ 種子選手 hǒngzǐ xuǎnshǒu n. <sport/loan> seeded player M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

種子植物 · 种子促熟法 · 種子島 · 种子的 · 種子境 · 種子心 · 種子惑 · 種子曼荼羅