精子库
tinh tử khố
Hán Việt: tinh tử khố · Pinyin: jīng zǐ kù
Tổng quan
ngân hàng tinh trùng
医院中保存精子供人工授精用的设备。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngân hàng tinh trùng
- Tần suất từ ngân hàng tinh trùng
- Biên soạn sperm bank M:¹jiā/⁴zuò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医院中保存精子供人工授精用的设备。
Eng
- Cihui 精子庫 īngzǐkù n. sperm bank M:¹jiā/⁴zuò
- Tần suất từ n. sperm bank M:¹jiā/⁴zuò
Đức
- Handedict Samenbank