维克

Wéikèduy khắc

Hán Việt: duy khắc · Pinyin: Wéikè

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Vic
  • Tần suất từ Vic

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克托 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国