罗德 la đức Hán Việt: la đức Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức)Hán Việtla đứcCấu tạo羅 + 德 · la + đức nghĩa thành phần: la + đức Từ liên quan Gần nghĩa罗德岛 · 德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友