螽斯振羽

zhōng sī zhèn yǔchung tư chấn vũ

Hán Việt: chung tư chấn vũ · Pinyin: zhōng sī zhèn yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《诗.周南.螽斯》"螽斯羽﹐诜诜兮﹐宜尔子孙﹐振振兮。"后以"螽斯振羽"谓子孙众多。

Cấu tạo: 螽 (chung) + 斯 (tư) + 振 (chấn) + 羽 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.周南.螽斯》"螽斯羽﹐诜诜兮﹐宜尔子孙﹐振振兮。"后以"螽斯振羽"谓子孙众多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螽斯总科 · 螽斯科 · 螽斯之庆 · 螽斯衍庆 · 螽斯之征 · 螽斯诜诜 · 螽斯之德