行走如风 xíng zǒu rú fēng·hành tẩu như phong Hán Việt: hành tẩu như phong · Pinyin: xíng zǒu rú fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容走路的步子轻快得像风一样。 Cấu tạo: 行 (hành) + 走 (tẩu) + 如 (như) + 風 (phong)Pinyinxíng zǒu rú fēngHán Việthành tẩu như phongCấu tạo行 + 走 + 如 + 風 · hành + tẩu + như + phong nghĩa thành phần: hành + tẩu + như + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容走路的步子轻快得像风一样。 Từ liên quan Gần nghĩa如风过耳 · 如風吹水 · 行走过度 · 如風過耳 · 行走如飞 · 行走部分 · 行走轮