衛星定位系統

wèi xīng dìng wèi xì tǒngvệ tinh định vị hệ thống

Hán Việt: vệ tinh định vị hệ thống · Pinyin: wèi xīng dìng wèi xì tǒng

Tổng quan

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 定 (định) + 位 (vị) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 GPS
  • Google Alex v6 hệ thống định vị vệ tinh
  • Tần suất từ hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Eng

  • Cihui GPS (Global Positioning System)
  • Tần suất từ GPS (Global Positioning System)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛星導航系統 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 衛星發射中心 · 卫星电脑网路 · 系統保安軟件