证实的 chứng thật đích Hán Việt: chứng thật đích Tổng quan để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm Cấu tạo: 證 (chứng) + 實 (thật) + 的 (đích)Hán Việtchứng thật đíchTừ loạiđộngCấu tạo證 + 實 + 的 · chứng + thật + đích nghĩa thành phần: chứng + thật + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 để xác thực Từ liên quan Gần nghĩa证实礼 · 證實 · 证实 · 证实了 · 实的 · 证实疑问句