贩卖部

fàn mài bùphiến mại bộ

Hán Việt: phiến mại bộ · Pinyin: fàn mài bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

學校或各機構中零售商品的地方。如:「你如果口渴的話,可以到那邊的販賣部買瓶飲料喝。」

Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng bán lẻ
  • Google Alex v6 cửa hàng tạp hóa
  • Biên soạn p.w. small variety store (on a campus/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校或各機構中零售商品的地方。如:「你如果口渴的話,可以到那邊的販賣部買瓶飲料喝。」

Eng

  • Cihui 販賣部 ànmàibù p.w. small variety store (on a campus/etc.)

Đức

  • Handedict Verkaufsstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

贩卖机 · 贩卖的 · 贩卖者 · 贩卖 · 贩卖人口 · 贩卖儿童 · 贩卖女士 · 贩卖奴隶