金丹换骨 jīn dān huàn gǔ·kim đan hoán cốt Hán Việt: kim đan hoán cốt · Pinyin: jīn dān huàn gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻诗人创作进入了造诣极深的顿悟境界。 Cấu tạo: 金 (kim) + 丹 (đan) + 換 (hoán) + 骨 (cốt)Pinyinjīn dān huàn gǔHán Việtkim đan hoán cốtCấu tạo金 + 丹 + 換 + 骨 · kim + đan + hoán + cốt nghĩa thành phần: kim + đan + hoán + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻诗人创作进入了造诣极深的顿悟境界。 Từ liên quan Gần nghĩa換骨奪胎 · 换骨夺胎 · 換骨脫胎 · 换骨脱胎 · 金丹換骨