金融机构
kim dung ki cấu
Hán Việt: kim dung ki cấu · Pinyin: jīn róng jī gòu
Tổng quan
CƠ CẤU cơ quan tài chính
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ chức tài chính
- Cihui tổ chức ngân hàng
- Biên soạn 1. finance house 2. national banking system 3. financial institutions M:¹jiā
Eng
- Cihui financial institution; banking institution
Đức
- Handedict Finanzinstitut, Geldinstitut, Kreditinstitut, Finanzinstitution