鷦棲 jiāo qī·tiêu tê Hán Việt: tiêu tê · Pinyin: jiāo qī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓鹪鹩以一枝栖身。比喻聊可安身之处。 Cấu tạo: 鷦 (tiêu) + 棲 (tê)Pinyinjiāo qīHán Việttiêu têCấu tạo鷦 + 棲 · tiêu + tê nghĩa thành phần: tiêu + tê Từ liên quan Gần nghĩa棲住 · 棲地 · 棲居 · 棲息 · 棲木 · 栖枝 · 棲棲 · 栖止