一條龍服務

yī tiáo lóng fú wùnhất điều long phục vụ

Hán Việt: nhất điều long phục vụ · Pinyin: yī tiáo lóng fú wù

Tổng quan

dịch vụ một cửa

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 龍 (long) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cửa
  • Google Alex v6 trọn gói
  • Tần suất từ dịch vụ một cửa

Eng

  • Cihui one-stop service
  • Tần suất từ one-stop service

Từ liên quan

Gần nghĩa

服務提供商 · 服務提供者 · 服务生领班 · 一条藤儿 · 一條路走到黑 · 一條道走到黑 · 一条面包 · 一條藤兒